Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 风铃 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnglíng] chuông gió; nhạc gió (thứ nhạc treo quanh mái tháp và các chùa chiền, khi có gió nhạc du dương phát ra tiếng kêu leng keng.)。佛殿、宝塔等檐下悬挂的铃,风吹时摇动发出声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铃
| linh | 铃: | linh (cái chuông): môn linh |

Tìm hình ảnh cho: 风铃 Tìm thêm nội dung cho: 风铃
