Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食火鸡 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíhuǒjī] đà điểu úc。鸟,头顶上有角质的黄冠,喉下有赤红色的肉垂,嘴扁,灰黑色,全身羽毛下垂,黑色,翅膀很小,不能飞,脚发达,善走。吃杂草果实等。俗传能吞食火炭,所以叫食火鸡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |

Tìm hình ảnh cho: 食火鸡 Tìm thêm nội dung cho: 食火鸡
