Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饥荒 trong tiếng Trung hiện đại:
[jī·huang] 1. mất mùa。庄稼收成不好或没有收成。
2. đời sống khó khăn; kinh tế khó khăn; tình cảnh khó khăn。经济困难;周转不灵。
家里闹饥荒。
gia đình lâm vào tình cảnh khó khăn.
口
3. nợ; mắc nợ; thiếu nợ。债。
拉饥荒。
vay nợ; mắc nợ.
2. đời sống khó khăn; kinh tế khó khăn; tình cảnh khó khăn。经济困难;周转不灵。
家里闹饥荒。
gia đình lâm vào tình cảnh khó khăn.
口
3. nợ; mắc nợ; thiếu nợ。债。
拉饥荒。
vay nợ; mắc nợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饥
| cơ | 饥: | cơ cực, cơ hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |

Tìm hình ảnh cho: 饥荒 Tìm thêm nội dung cho: 饥荒
