Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饥饿线 trong tiếng Trung hiện đại:
[jī"èxiàn] cảnh đói khát; cảnh đói khổ; cảnh ngộ nghèo đói。饥饿的境地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饥
| cơ | 饥: | cơ cực, cơ hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饿
| nga | 饿: | ai nga (đói ăn) |
| ngạ | 饿: | ngạ (đói) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 饥饿线 Tìm thêm nội dung cho: 饥饿线
