Từ: 討論 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 討論:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 討 • 論

thảo luận
Bàn bạc nghiên cứu. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Độc thư nhất sự, dã tất tu hữu nhất nhị tri kỉ vi bạn, thì thường đại gia thảo luận, tài năng tiến ích
讀書一事, 也必須有一二知己為伴, 時常大家討論, 纔能進益 (Đệ thất hồi) Việc học cũng phải có một vài bầu bạn để cùng nhau bàn bạc mới bổ ích.

Nghĩa của 讨论 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎolùn] thảo luận; bàn bạc。就某一问题交换意见或进行辩论。
讨论会
hội nghị thảo luận; hội thảo.
展开讨论
triển khai thảo luận; mở cuộc thảo luận.
讨论工作计划
thảo luận kế hoạch công tác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 討

thảo討:thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 論

chọn論:chọn lọc, chọn lựa
giọn論:giọn vẹn (trọn vẹn)
gọn論:gọn gàng
luận論:luận bàn
luồn論:luồn qua
lòn論:lòn cúi
lũn論: 
lấn論:lấn dần
lẩn論:lẩn tránh
lọn論:bán lọn
lỏn論: 
lốn論:lốn nhốn
lổn論: 
lộn論:lộn xộn
lụn論:lụn bại
tròn論: 
trọn論:trọn vẹn, trọn buổi
trộn論:trà trộn
討論 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 討論 Tìm thêm nội dung cho: 討論