Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香獐子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngzhāng·zi] cầy hương。麝的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 獐
| chương | 獐: | chương (con hoẵng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 香獐子 Tìm thêm nội dung cho: 香獐子
