Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 驰誉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驰誉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 驰誉 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíyù] lừng danh; nổi tiếng; vang lừng; vang dội; nổi danh; cừ; chiến。驰名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰

trì:trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 誉

dự:dự mãn toàn cầu (tiếng tăm); huỷ dự tham bán (có chê có khen)
驰誉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 驰誉 Tìm thêm nội dung cho: 驰誉