Từ: 验方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 验方:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 验方 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànfāng] phương thuốc cho sẵn。临床经验证明确有疗效的现成的药方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức
验方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 验方 Tìm thêm nội dung cho: 验方