Từ: 骚客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骚客:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 骚 • 客

Nghĩa của 骚客 trong tiếng Trung hiện đại:

[sāokè] nhà thơ; thi sĩ; khách thơ。诗人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骚

tao骚:Ly tao (tên bài thơ của Khuất Nguyên); tao loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách
骚客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骚客 Tìm thêm nội dung cho: 骚客