Cao su chống va đập cửa

Từ: 高尔夫球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高尔夫球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高尔夫球 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāo"ěrfūqiú] 1. gôn; golf; môn đánh gôn (thể thao)。球类运动之一,用棒杆击球,使通过障碍进入小圆洞。
高尔夫球场
sân gôn
打高尔夫球
đánh gôn
2. quả bóng gôn。这种运动使用的球,用橡皮等制成,比网球小。(高尔夫,英golf)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫

phu:phu phen tạp dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
高尔夫球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高尔夫球 Tìm thêm nội dung cho: 高尔夫球