Chữ 髲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髲, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髲:
髲
Pinyin: bi4;
Việt bính: bei6;
髲
Nghĩa Trung Việt của từ 髲
Nghĩa của 髲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì]Bộ: 髟 - Biểu
Số nét: 15
Hán Việt: BỊ
tóc giả。假发。
Số nét: 15
Hán Việt: BỊ
tóc giả。假发。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 髲 Tìm thêm nội dung cho: 髲
