Chữ 髲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髲:

髲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 髲

髲

Chiết tự chữ 髲

髲 cấu thành từ 2 chữ: 髟, 皮
  • 髟 bưu, tiêu
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+9AF2, tổng 15 nét, bộ Bưu, tiêu 髟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei6;

    髲

    Nghĩa Trung Việt của từ 髲


    Nghĩa của 髲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 髟 - Biểu
    Số nét: 15
    Hán Việt: BỊ
    tóc giả。假发。

    Chữ gần giống với 髲:

    䯵, 䯶, 髫, 髮, 髯, 髱, 髲, 髳, 髴, 𩬑, 𩬪,

    Chữ gần giống 髲

    疲, 髻, 髳, 髴, 髵, 髶, 髷, 髸, 髹, 髺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髲 Tự hình chữ 髲 Tự hình chữ 髲 Tự hình chữ 髲

    髲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髲 Tìm thêm nội dung cho: 髲