Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 魁岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuíàn] 书
khôi ngô; cao lớn; cường tráng。魁梧。
身材魁岸。
thân thể cường tráng.
khôi ngô; cao lớn; cường tráng。魁梧。
身材魁岸。
thân thể cường tráng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魁
| khôi | 魁: | khôi ngô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 魁岸 Tìm thêm nội dung cho: 魁岸
