Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼肝油 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúgānyóu] dầu cá; dầu gan cá。从鲨鱼、鳕鱼和海豚、鲸等的肝脏中提炼出来的脂肪,黄色,有腥味,主要含有维生素A和维生素D。 常用于夜盲症、佝偻病等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 鱼肝油 Tìm thêm nội dung cho: 鱼肝油
