Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麒麟菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[qílíncài] rong đỏ; rau câu rồng。红藻的一种,植物体暗紫色,略呈圆柱状,有很多叉状分枝,表面有很多疣状小突起。产于海中岩石和珊瑚礁上。供食用,又可制糊料。通称龙须菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麒
| kì | 麒: | kì lân |
| kỳ | 麒: | kỳ lân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麟
| lân | 麟: | con kỳ lân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 麒麟菜 Tìm thêm nội dung cho: 麒麟菜
