Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓儿词 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔrcí] cổ từ; lời của điệu hát cổ (nghệ thuật diễn xướng có trống gõ nhịp)。大鼓的唱词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 鼓儿词 Tìm thêm nội dung cho: 鼓儿词
