Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 爛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 爛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 爛

[]

U+F91E, tổng 21 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 爛


Chữ gần giống với 爛:

, , , , , 𤒢, 𤒦, 𤒲, 𤒴,

Chữ gần giống 爛

Tự hình:

Tự hình chữ 爛 Tự hình chữ 爛 Tự hình chữ 爛 Tự hình chữ 爛

爛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爛 Tìm thêm nội dung cho: 爛