Chữ 渧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渧, chiết tự chữ ĐỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渧:

渧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 渧

渧

Chiết tự chữ 渧

Chiết tự chữ đề bao gồm chữ 水 帝 hoặc 氵 帝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 渧 cấu thành từ 2 chữ: 水, 帝
  • 水 thuỷ, thủy
  • 帝 đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • 2. 渧 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 帝
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 帝 đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • []

    U+6E27, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4, wei3;
    Việt bính: dai3;

    渧

    Nghĩa Trung Việt của từ 渧


    đề, như "ướt đầm đề" (gdhn)

    Chữ gần giống với 渧:

    㴏, 㴐, 㴑, 㴒, 㴓, 㴔, 㴕, 㴖, 㴗, 㴘, 㴙, 㴚, 㴛, 㴜, 㴝, 㴞, 渙, 減, 渝, 渟, 渡, 渢, 渣, 渤, 渥, 渧, 渨, 温, 渫, 測, 渭, 港, 渰, 渲, 渴, 游, 渹, 渺, 渻, 渼, 渾, 湃, 湄, 湅, 湆, 湈, 湊, 湋, 湌, 湍, 湎, 湏, 湑, 湓, 湔, 湖, 湘, 湙, 湛, 湜, 湝, 湞, 湟, 湢, 湣, 湥, 湧, 湨, 湩, 湫, 湮, 湯, 湱, 湲, 湳, 湻, 湼, 湽, 湾, 湿, 満, 溁, 溂, 溃, 溅, 溆, 溇, 溈, 溉, 溋, 溌, 滋, 滞, 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Chữ gần giống 渧

    湅, 演, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋, 漌, 漍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 渧 Tự hình chữ 渧 Tự hình chữ 渧 Tự hình chữ 渧

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 渧

    đề渧:ướt đầm đề
    渧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 渧 Tìm thêm nội dung cho: 渧