Chữ 蘤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘤, chiết tự chữ HOA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘤:

蘤 hoa

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘤

蘤

Chiết tự chữ 蘤

Chiết tự chữ hoa bao gồm chữ 草 白 為 hoặc 艸 白 為 hoặc 艹 白 為 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蘤 cấu thành từ 3 chữ: 草, 白, 為
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 白 bạc, bạch
  • 為 vi, vị
  • 2. 蘤 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 白, 為
  • 艸 tháu, thảo
  • 白 bạc, bạch
  • 為 vi, vị
  • 3. 蘤 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 白, 為
  • 艹 thảo
  • 白 bạc, bạch
  • 為 vi, vị
  • hoa [hoa]

    U+8624, tổng 20 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3, hua1;
    Việt bính: faa1;

    蘤 hoa

    Nghĩa Trung Việt của từ 蘤

    Ngày xưa dùng như chữ hoa 花.

    Chữ gần giống với 蘤:

    䕒, 䕓, 䕔, 䕕, 䕖, 䕗, 䕘, 䕙, 䕚, 䕛, 䕝, 蘤, 藍,

    Dị thể chữ 蘤

    花,

    Chữ gần giống 蘤

    菏, 蒕, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒔, 蒝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘤 Tự hình chữ 蘤 Tự hình chữ 蘤 Tự hình chữ 蘤

    蘤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘤 Tìm thêm nội dung cho: 蘤