Cao su chống va đập cửa

Chữ 櫓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 櫓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 櫓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 櫓

[]

U+F931, tổng 19 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 櫓


Chữ gần giống với 櫓:

, 㯿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣞪, 𣞶, 𣞻, 𣞽, 𣞾, 𣟂, 𣟃,

Chữ gần giống 櫓

Tự hình:

Tự hình chữ 櫓 Tự hình chữ 櫓 Tự hình chữ 櫓 Tự hình chữ 櫓

櫓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 櫓 Tìm thêm nội dung cho: 櫓