Chữ 㰂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㰂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㰂:

㰂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㰂

㰂

Chiết tự chữ 㰂

[]

U+3C02, tổng 19 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shen3;
Việt bính: sam2;

㰂

Nghĩa Trung Việt của từ 㰂


Chữ gần giống với 㰂:

㯾, 㯿, 㰀, 㰁, 㰂, 㰃, 㰄, 㰅, 㰆, 㰇, 㰈, 櫌, 櫍, 櫓, 櫜, 櫝, 櫞, 櫟, 櫥, 櫫, 櫓, 𣞪, 𣞶, 𣞻, 𣞽, 𣞾, 𣟂, 𣟃,

Dị thể chữ 㰂

𰗵,

Chữ gần giống 㰂

Tự hình:

Tự hình chữ 㰂 Tự hình chữ 㰂 Tự hình chữ 㰂 Tự hình chữ 㰂

㰂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㰂 Tìm thêm nội dung cho: 㰂