Từ: 凶惡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凶惡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凶

hung:hung hãn, hung hăng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác:ác tâm
:hoen ố
凶惡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凶惡 Tìm thêm nội dung cho: 凶惡