Từ: 雀屏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雀屏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀

tước:ma tước (chim sẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong
雀屏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雀屏 Tìm thêm nội dung cho: 雀屏