Chữ 𠂫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠂫, chiết tự chữ BÈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠂫:

𠂫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠂫

𠂫

Chiết tự chữ 𠂫

[]

U+0200AB, tổng 6 nét, bộ Phiệt 丿 [乀 乁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠂫

Nghĩa Trung Việt của từ 𠂫


bèn, như "bèn nói" (vhn)

Chữ gần giống với 𠂫:

, , , , , 𠂢, 𠂤, 𠂪, 𠂫,

Chữ gần giống 𠂫

Tự hình:

Tự hình chữ 𠂫 Tự hình chữ 𠂫 Tự hình chữ 𠂫 Tự hình chữ 𠂫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠂫

bèn𠂫:bèn nói
𠂫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠂫 Tìm thêm nội dung cho: 𠂫