Chữ 𡫨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡫨, chiết tự chữ KÍN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡫨:

𡫨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡫨

𡫨

Chiết tự chữ 𡫨

[]

U+021AE8, tổng 18 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡫨

Nghĩa Trung Việt của từ 𡫨


kín, như "kín đáo, kín tiếng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡫨:

, 𡫡, 𡫨, 𡫫,

Chữ gần giống 𡫨

Tự hình:

Tự hình chữ 𡫨 Tự hình chữ 𡫨 Tự hình chữ 𡫨 Tự hình chữ 𡫨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡫨

kín𡫨:kín đáo, kín tiếng
𡫨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡫨 Tìm thêm nội dung cho: 𡫨