Chữ 㠌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠌:

㠌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠌

㠌

Chiết tự chữ 㠌

[]

U+380C, tổng 15 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi1;
Việt bính: hei1;

㠌

Nghĩa Trung Việt của từ 㠌


Chữ gần giống với 㠌:

㠅, 㠆, 㠇, 㠈, 㠉, 㠊, 㠋, 㠌, 㠍, 㠎, 㠏, 㠐, 嶒, 嶓, 嶔, 嶗, 嶙, 嶝, 嶟, 嶠, 嶡, 嶢, 嶤, 𡼸, 𡼹,

Chữ gần giống 㠌

Tự hình:

Tự hình chữ 㠌 Tự hình chữ 㠌 Tự hình chữ 㠌 Tự hình chữ 㠌

㠌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠌 Tìm thêm nội dung cho: 㠌