Chữ 𦰡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦰡, chiết tự chữ NA, NƯA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦰡:

𦰡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦰡

𦰡

Chiết tự chữ 𦰡

[]

U+026C21, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: laa5 naa5;

𦰡

Nghĩa Trung Việt của từ 𦰡



na, như "quả na (trái mãng cầu)" (gdhn)
nưa, như "bột nưa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦰡:

𦯬, 𦰟, 𦰠, 𦰡, 𦰢, 𦰣, 𦰤, 𦰦,

Chữ gần giống 𦰡

Tự hình:

Tự hình chữ 𦰡 Tự hình chữ 𦰡 Tự hình chữ 𦰡 Tự hình chữ 𦰡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦰡

na𦰡:quả na (trái mãng cầu)
nưa𦰡:bột nưa
𦰡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦰡 Tìm thêm nội dung cho: 𦰡