Chữ 嶔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嶔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嶔:

嶔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嶔

嶔

Chiết tự chữ 嶔

嶔 cấu thành từ 2 chữ: 山, 欽
  • 山 san, sơn
  • 欽 khom, khâm
  • []

    U+5D94, tổng 15 nét, bộ Sơn 山
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 嵚;
    Pinyin: qin1;
    Việt bính: jam1;

    嶔

    Nghĩa Trung Việt của từ 嶔


    Chữ gần giống với 嶔:

    㠅, 㠆, 㠇, 㠈, 㠉, 㠊, 㠋, 㠌, 㠍, 㠎, 㠏, 㠐, 嶒, 嶓, 嶔, 嶗, 嶙, 嶝, 嶟, 嶠, 嶡, 嶢, 嶤, 𡼸, 𡼹,

    Dị thể chữ 嶔

    嵚,

    Chữ gần giống 嶔

    峓, 崁, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嶔 Tự hình chữ 嶔 Tự hình chữ 嶔 Tự hình chữ 嶔

    嶔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嶔 Tìm thêm nội dung cho: 嶔