Chữ 𨆁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨆁, chiết tự chữ CHEN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨆁:
𨆁
Chiết tự chữ 𨆁
Pinyin: tian3;
Việt bính: ;
𨆁
Nghĩa Trung Việt của từ 𨆁
chen, như "chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen" (gdhn)
Chữ gần giống 𨆁
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨆁
| chen | 𨆁: | chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen |

Tìm hình ảnh cho: 𨆁 Tìm thêm nội dung cho: 𨆁
