Chữ 𨆁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨆁, chiết tự chữ CHEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨆁:

𨆁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨆁

𨆁

Chiết tự chữ 𨆁

[]

U+028181, tổng 20 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tian3;
Việt bính: ;

𨆁

Nghĩa Trung Việt của từ 𨆁


chen, như "chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨆁:

䠨, 䠩, 躁, 躃, 躄, 躅, 躈, 𨆁, 𨆂, 𨆃, 𨆏, 𨆒, 𨆓, 𨆝, 𨆞, 𨆟, 𨆠, 𨆡, 𨆢, 𨆣, 𨆤, 𨆥,

Chữ gần giống 𨆁

Tự hình:

Tự hình chữ 𨆁 Tự hình chữ 𨆁 Tự hình chữ 𨆁 Tự hình chữ 𨆁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨆁

chen𨆁:chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen
𨆁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨆁 Tìm thêm nội dung cho: 𨆁