Dưới đây là các chữ có bộ Túc [足]:

Túc [Túc]

U+8DB3, tổng 7 nét, bộ Túc
Phiên âm: zú; Nghĩa: Chân, đầy đủ

Tìm thấy 487 chữ có bộ Túc [足]

túc, tú [7], 𧾷 [7], [9], [9], bát [9], 𧾿 [9], [10], bác [10], [10], [10], độn [10], 趿tát, táp [10], 𧿆 [10], 𧿐 [10], 𧿑 [10], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], quyết, quế [11], phu [11], trần [11], kiển, nghiễn [11], chỉ [11], [11], bả, bà [11], kì [11], dược [11], thương [11], cự [11], 𧿒 [11], 𧿨 [11], 𧿫 [11], 𧿬 [11], 𧿭 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], thác [12], đài [12], bạt [12], điệt, trật [12], đà [12], già [12], bào [12], [12], thiếp, điệt [12], chích [12], phụ [12], [12], san [12], bả, bí [12], lịch [12], tiễn [12], 𧿳 [12], 𧿹 [12], 𧿺 [12], 𧿼 [12], 𨀈 [12], 𨀊 [12], 𨀋 [12], 𨀌 [12], 𨀍 [12], 𨀎 [12], 𨀏 [12], 𨀐 [12], 𨀑 [12], 𨀒 [12], [13], [13], [13], [13], thải, thử [13], cân, ngân [13], tích [13], [13], tiển [13], giao [13], [13], trù [13], thuyên [13], khóa [13], [13], quỵ [13], cung [13], khuể [13], [13], [13], lộ [13], nghiễn, kiển [13], trĩ [13], kiếp [13], khiêu [13], thải [13], [13], khiêu [13], tất [13], tiên [13], đóa [13], tễ, tê [13], [13], [13], 𨀕 [13], 𨀣 [13], 𨀤 [13], 𨀰 [13], 𨀹 [13], 𨀺 [13], 𨀻 [13], 𨀼 [13], 𨀽 [13], 𨀾 [13], 𨀿 [13], 𫏋 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], cục [14], kị [14], hĩnh [14], tuyệt, thệ [14], thuân, tồn [14], sơ [14], lương, lượng [14], dũng [14], [14], trù [14], [14], 𨁈 [14], 𨁋 [14], 𨁍 [14], 𨁎 [14], 𨁏 [14], 𨁘 [14], 𨁝 [14], 𨁡 [14], 𨁥 [14], 𨁦 [14], 𨁧 [14], 𨁨 [14], 𨁩 [14], 𨁪 [14], 𨁫 [14], 𨁬 [14], 𨁭 [14], 𨁮 [14], 𨁯 [14], 𨁰 [14], 𨁱 [14], 𨁲 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], đạp [15], tiễn [15], [15], trác, xước [15], tích [15], cúc [15], [15], hõa, khỏa [15], cứ [15], trì [15], uyển [15], quyền [15], thích [15], phấu, bặc [15], [15], thiếp [15], kỉ, kì, khi [15], địch, túc [15], [15], thải [15], tung [15], [15], trí [15], điểm [15], trịch [15], [15], 𨁷 [15], 𨁼 [15], 𨂉 [15], 𨂐 [15], 𨂔 [15], 𨂕 [15], 𨂖 [15], 𨂗 [15], 𨂘 [15], 𨂙 [15], 𨂚 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], du [16], đạc [16], suyễn, xuẩn [16], dũng [16], chủng [16], đệ, trĩ, trì [16], [16], đoán [16], thảng [16], củ [16], [16], điệp [16], biên [16], nhựu, nhu [16], đề [16], [16], [16], tha, sa [16], 𨂺 [16], 𨂼 [16], 𨂽 [16], 𨂾 [16], 𨃈 [16], 𨃉 [16], 𨃊 [16], 𨃋 [16], 𨃌 [16], 𨃍 [16], 𨃎 [16], 𨃏 [16], 𨃐 [16], 𨃑 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], kiển, giản [17], đạo [17], hề [17], đạp [17], thương [17], triển, niễn [17], điên [17], đề [17], tích [17], niếp [17], bàn, man [17], [17], tất [17], [17], 𨃓 [17], 𨃕 [17], 𨃝 [17], 𨃞 [17], 𨃟 [17], 𨃩 [17], 𨃫 [17], 𨃰 [17], 𨃴 [17], 𨃵 [17], 𨃶 [17], 𨃷 [17], 𨃸 [17], 𨃹 [17], 𨃺 [17], 𨃻 [17], 𨃼 [17], 𨃽 [17], 𨃾 [17], 𨄁 [17], 𨄂 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], túc, xúc [18], [18], [18], súc [18], sỉ [18], khuế [18], tích [18], chích [18], thương [18], trịch, đích [18], bàn, man [18], tung [18], [18], [18], biệt [18], [18], trừ, sước [18], 𨄃 [18], 𨄉 [18], 𨄊 [18], 𨄑 [18], 𨄙 [18], 𨄞 [18], 𨄟 [18], 𨄠 [18], 𨄳 [18], 𨄴 [18], 𨄵 [18], 𨄶 [18], 𨄷 [18], 𨄸 [18], 𨄹 [18], 𨄺 [18], 𨄻 [18], 𨄼 [18], 𨄽 [18], 𨄾 [18], 𨄿 [18], 𨅀 [18], 𨅁 [18], 𨅂 [18], 𨅃 [18], 𨅄 [18], 𨅇 [18], 𨅉 [18], [19], [19], [19], [19], [19], [19], đặng [19], thặng [19], [19], phiền [19], trù [19], [19], tồn, tỗn [19], thúc, xúc [19], thúc, xúc [19], quyết, quệ [19], quyết [19], [19], khiêu [19], kiểu, cược [19], bốc, phốc [19], [19], [19], 蹿 [19], [19], độn [19], 𨅍 [19], 𨅎 [19], 𨅏 [19], 𨅐 [19], 𨅗 [19], 𨅝 [19], 𨅞 [19], 𨅥 [19], 𨅮 [19], 𨅰 [19], 𨅷 [19], 𨅸 [19], 𨅹 [19], 𨅺 [19], 𨅻 [19], 𨅼 [19], 𨅽 [19], 𨅾 [19], 𨅿 [19], 𨆀 [19], [20], [20], táo [20], tích [20], tích [20], trục [20], khiếu [20], 𨆁 [20], 𨆂 [20], 𨆃 [20], 𨆏 [20], 𨆒 [20], 𨆓 [20], 𨆝 [20], 𨆞 [20], 𨆟 [20], 𨆠 [20], 𨆡 [20], 𨆢 [20], 𨆣 [20], 𨆤 [20], 𨆥 [20], [21], [21], trù [21], tễ, tê [21], dược [21], lận [21], trịch [21], 𨆪 [21], 𨆯 [21], 𨆶 [21], 𨆷 [21], 𨆸 [21], 𨆹 [21], 𨆺 [21], 𨆾 [21], 𨆿 [21], 𨇀 [21], [22], liệp [22], lịch [22], trí, tri [22], triền [22], trù [22], vệ [22], tiên [22], 𨇉 [22], 𨇍 [22], 𨇑 [22], 𨇒 [22], 𨇓 [22], [23], [23], lung, lũng [23], [23], [23], [23], tiết [23], 𨇗 [23], 𨇛 [23], 𨇜 [23], 𨇣 [23], [24], [24], tiệp [24], 𨇬 [24], [25], niếp [25], [25], 𨇵 [25], 𨇶 [25], 𨇷 [25], 𨇸 [25], 𨇹 [25], [26], sỉ [26], lận [26], khước [27], [28], 𨈆 [28], 𨈇 [28], 𨈊 [29],

Các bộ thủ 7 nét

(Giác), (Cốc), (Đậu), (Thỉ), (Trãi), (Xích), (Tẩu), (Túc), (Thân), (Tân), (Thần), (Ấp 阝), (Dậu), (Biện), (Lý), (Lỗ), (Mạch 麥), (quy 龜),