Cao su chống va đập cửa
Dịch đứa sang tiếng Trung hiện đại:
厮 《对人轻视的称呼(多见于早期白话)。》家伙 《指人(轻视或玩笑)。》
一个。
Nghĩa chữ nôm của chữ: đứa
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 𠀲: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 𠁂: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 亭: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 仃: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 侈: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 𫯍: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 矴: | đứa ở, đứa trẻ |
| đứa | 𥒥: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: đứa Tìm thêm nội dung cho: đứa
