Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: đoàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đoàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đoàng

Dịch đoàng sang tiếng Trung hiện đại:

噼啪 《象声词, 形容拍打或爆裂的声音。见〖劈里啪啦〗。》劈啪 《象声词, 形容拍打或爆裂的声音。》
tiếng súng đùng đoàng.
劈啪的枪声。
《象声词。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đoàng

đoàng:đùng đoàng
đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đoàng𪺃:đùng đoàng
đoàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đoàng Tìm thêm nội dung cho: đoàng