Chữ 㣎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㣎

[]

U+38CE, tổng 11 nét, bộ Sam 彡
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mu4;
Việt bính: man6 muk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㣎


Chữ gần giống với 㣎:

, , , ,

Chữ gần giống 㣎

Tự hình:

Tự hình chữ 㣎 Tự hình chữ 㣎 Tự hình chữ 㣎 Tự hình chữ 㣎

㣎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣎 Tìm thêm nội dung cho: 㣎