Chữ 䶞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䶞, chiết tự chữ CƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䶞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䶞

[]

U+4D9E, tổng 23 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䶞


cười, như "bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười" (vhn)

Chữ gần giống với 䶞:

, , , , , , 𪘲, 𪘵,

Chữ gần giống 䶞

Tự hình:

Tự hình chữ 䶞 Tự hình chữ 䶞 Tự hình chữ 䶞 Tự hình chữ 䶞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䶞

cười:bật cười, buồn cười, cười cợt; chê cười
䶞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䶞 Tìm thêm nội dung cho: 䶞