Chữ 㦀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㦀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㦀

[]

U+3980, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: feng2;
Việt bính: fung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㦀


Chữ gần giống với 㦀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 㦀

Tự hình:

Tự hình chữ 㦀 Tự hình chữ 㦀 Tự hình chữ 㦀 Tự hình chữ 㦀

㦀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦀 Tìm thêm nội dung cho: 㦀