Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一品红 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīpínhóng] cây trạng nguyên。落叶灌木,叶子互生,下部的叶子椭圆形或披针形,绿色,顶端的叶片较狭小,鲜红色,很像花瓣。花小,单性,没有花被。供观赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 一品红 Tìm thêm nội dung cho: 一品红
