Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㧿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧿, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧿:
㧿
Chiết tự chữ 㧿
1. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 手, 從 |
2. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 從 |
3. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 才, 從 |
Pinyin: ;
Việt bính: coeng1;
㧿
Nghĩa Trung Việt của từ 㧿
Chữ gần giống với 㧿:
㧹, 㧺, 㧻, 㧼, 㧽, 㧾, 㧿, 㨀, 㨁, 㨂, 㨃, 㨄, 㨅, 㨆, 㨈, 捥, 捦, 捧, 捨, 捩, 捫, 捬, 捭, 据, 捯, 捰, 捱, 捲, 捴, 捵, 捶, 捷, 捹, 捺, 捻, 捼, 捽, 捿, 掀, 掁, 掂, 掃, 掄, 掅, 掆, 掇, 授, 掉, 掊, 掋, 掎, 掏, 掐, 掑, 排, 掖, 掗, 掘, 掙, 掛, 掜, 掞, 掟, 掠, 採, 探, 掤, 接, 掦, 控, 推, 掩, 措, 掫, 掬, 掭, 掮, 掯, 掳, 掴, 掷, 掸, 掹, 掺, 掻, 掼, 掽, 掠, 捻, 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,Chữ gần giống 㧿
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 㧿 Tìm thêm nội dung cho: 㧿
