Chữ 㧿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧿:

㧿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㧿

㧿

Chiết tự chữ 㧿

1. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 手, 從
  • thủ
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 2. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 從
  • thủ
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 3. 㧿 cấu thành từ 2 chữ: 才, 從
  • tài
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • []

    U+39FF, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: coeng1;

    㧿

    Nghĩa Trung Việt của từ 㧿


    Chữ gần giống với 㧿:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 㧿

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㧿 Tự hình chữ 㧿 Tự hình chữ 㧿 Tự hình chữ 㧿

    㧿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㧿 Tìm thêm nội dung cho: 㧿