Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下台 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàtái] 1. xuống sân khấu。从舞台或讲台上下来。
2. mất chức; hạ bệ。指卸去工职,交出政权。
3. thoát ra; rút lui có trật tự (khỏi cảnh khốn cùng) (thường dùng ở câu phủ định)。比喻摆脱困难窘迫的处境(多用于否定式)。
没法下台。
không sao thoát ra được.
下不了台。
không thoát ra được.
2. mất chức; hạ bệ。指卸去工职,交出政权。
3. thoát ra; rút lui có trật tự (khỏi cảnh khốn cùng) (thường dùng ở câu phủ định)。比喻摆脱困难窘迫的处境(多用于否定式)。
没法下台。
không sao thoát ra được.
下不了台。
không thoát ra được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 下台 Tìm thêm nội dung cho: 下台
