Từ: 下台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下台:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下台 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàtái] 1. xuống sân khấu。从舞台或讲台上下来。
2. mất chức; hạ bệ。指卸去工职,交出政权。
3. thoát ra; rút lui có trật tự (khỏi cảnh khốn cùng) (thường dùng ở câu phủ định)。比喻摆脱困难窘迫的处境(多用于否定式)。
没法下台。
không sao thoát ra được.
下不了台。
không thoát ra được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
下台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下台 Tìm thêm nội dung cho: 下台