Từ: 下铺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下铺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下铺 trong tiếng Trung hiện đại:

xià pù giường dưới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô:phô trương
phố:phố xá
下铺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下铺 Tìm thêm nội dung cho: 下铺