Chữ 鴶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴶, chiết tự chữ KÉT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鴶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴶

Chiết tự chữ két bao gồm chữ 吉 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鴶 cấu thành từ 2 chữ: 吉, 鳥
  • cát, kiết
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D36, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jia2, ji2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴶


    két, như "mòng két" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鴶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鴶

    𱉥,

    Chữ gần giống 鴶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴶 Tự hình chữ 鴶 Tự hình chữ 鴶 Tự hình chữ 鴶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鴶

    két:mòng két
    鴶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴶 Tìm thêm nội dung cho: 鴶