Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丧气 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàngqì] tiu nghỉu; ỉu xìu; thất vọng。因事情不顺利而情绪低落。
灰心丧气。
nản lòng.
垂头丧气。
gục đầu tiu nghỉu; cú rủ.
[sàng·qi]
口
xúi quẩy; không may; xui xẻo。倒霉; 不吉利。
灰心丧气。
nản lòng.
垂头丧气。
gục đầu tiu nghỉu; cú rủ.
[sàng·qi]
口
xúi quẩy; không may; xui xẻo。倒霉; 不吉利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 丧气 Tìm thêm nội dung cho: 丧气
