Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 中流砥柱 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 中流砥柱:
Nghĩa của 中流砥柱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngliúDǐzhù] trụ cột vững vàng; trụ cột chắc chắn。比喻坚强的、能起支柱作用的人或集体,就像立在黄河激流中的砥柱山(在三门峡)一样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砥
| chỉ | 砥: | |
| đe | 砥: | búa đe |
| để | 砥: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |

Tìm hình ảnh cho: 中流砥柱 Tìm thêm nội dung cho: 中流砥柱
