Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànzhū] chuỗi hạt; xâu chuỗi。成串的珠子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 串珠 Tìm thêm nội dung cho: 串珠
