Từ: 主詞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主詞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chủ từ
Tiếng trong câu giữ vai trò làm hành động hoặc là đối tượng của trần thuật (tiếng Pháp: sujet).
◎Như: trong câu
Khổng Tử thị thánh nhân
人,
Khổng Tử
là chủ từ.

Nghĩa của 主词 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔcí] chủ ngữ。一个命题的三部分之一,表示思考的对象,如"糖是甜的"这个命题中的"糖"是主词。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詞

tờ:lặng như tờ
từ:từ ngữ
主詞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主詞 Tìm thêm nội dung cho: 主詞