Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chủ từ
Tiếng trong câu giữ vai trò làm hành động hoặc là đối tượng của trần thuật (tiếng Pháp: sujet).
◎Như: trong câu
Khổng Tử thị thánh nhân
孔子是聖人,
Khổng Tử
là chủ từ.
Nghĩa của 主词 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔcí] chủ ngữ。一个命题的三部分之一,表示思考的对象,如"糖是甜的"这个命题中的"糖"是主词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 詞
| tờ | 詞: | lặng như tờ |
| từ | 詞: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 主詞 Tìm thêm nội dung cho: 主詞
