Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乱腾腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[luàntēngtēng] rối mù; rối ren; rối bời。(乱腾腾的)形容混乱或骚动。
心里乱腾腾的,不知怎么办才好。
trong lòng rối bời, chẳng biết làm thế nào nữa.
心里乱腾腾的,不知怎么办才好。
trong lòng rối bời, chẳng biết làm thế nào nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 乱腾腾 Tìm thêm nội dung cho: 乱腾腾
