Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五内 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔnèi] ngũ tạng; nội tạng; phủ tạng。五脏。
五内如焚。
trong lòng nóng như lửa đốt; ngũ tạng như lửa đốt.
五内如焚。
trong lòng nóng như lửa đốt; ngũ tạng như lửa đốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |

Tìm hình ảnh cho: 五内 Tìm thêm nội dung cho: 五内
