Cao su chống va đập cửa

Từ: 艺龄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艺龄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艺龄 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìlíng] tuổi nghề。演员从事艺术活动的年数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄

linh:linh (tuổi): cao linh (tuổi già)
lênh:lênh láng, lênh đênh
艺龄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艺龄 Tìm thêm nội dung cho: 艺龄