Từ: 五粮液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 五粮液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 五粮液 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǔliángyè] rượu ngũ lương (loại rượu trắng nổi tiếng ở Tứ xuyên làm bằng năm loại lương thực)。四川宜宾市出产的一种白酒,以五种粮食为原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 五

ngũ:ngã ngũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
五粮液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 五粮液 Tìm thêm nội dung cho: 五粮液