Từ: 交通规则 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交通规则:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交通规则 trong tiếng Trung hiện đại:

Jiāotōng guīzé luật giao thông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 则

tắc:phép tắc
交通规则 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交通规则 Tìm thêm nội dung cho: 交通规则