Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交道 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāodào] 口
giao tế; qua lại; liên hệ。交际;来往。;联系。见〖打交道〗。
giao tế; qua lại; liên hệ。交际;来往。;联系。见〖打交道〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 交道 Tìm thêm nội dung cho: 交道
