Từ: 亲征 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲征:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲征 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnzhēng] thân chinh (vua)。指帝王亲自出征。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 征

chinh:chinh chiến, xuất chinh
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
giêng:tháng giêng
giềnh:giềnh giàng
giệnh:giệnh giạng
trưng:trưng cầu, trưng dụng
亲征 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲征 Tìm thêm nội dung cho: 亲征