Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲征 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnzhēng] thân chinh (vua)。指帝王亲自出征。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 亲征 Tìm thêm nội dung cho: 亲征
